từ vựng trái nghĩa - Anon Japan School

にぎやかな (nigiyakana): nhộn nhịp

 

しずかな  (shizukana): yên tĩnh

 

しんせつな  (shinsetsuna): tử tế

 

ひまな  (himana): rảnh rỗi

 

いそがしい  (isogashii): bận rộn

 

おおきい  (ookii): to lớn

 

ちいさい (chiisai): nhỏ

 

ふるい  (furui): cũ

 

あたらしい  (atarashii): mới

 

あつい  (atsui): (trời) nóng

 

さむい  (samui): (trời) lạnh

 

むずかしい  (muzukashii): (bài tập) khó

 

やさしい  (yasashii): (bài tập) dễ

 

たかい  (takai): đắt

 

やすい  (yasui): rẻ

 

ひくい (hikui):  thấp

 

たかい  (takai): cao

 

おいしい  (oishii):  ngon

 

まずい  (mazui): dở

 

 

#AnonJapanSchool

 

Cập nhật thông tin mới cùng các bài học từ page  và website:

 

 

Hotline: +1-657-232-0311


Website: https://anonvietnam.vn

 

Facebook: https://www.facebook.com/anonvietnam.vn/

 


Email: contact@anonvietnam.vn

 

Tin mới