Từ vựng chuyên ngành hàng không - Anon japanese school

 

 

Với việc luôn thường xuyên ra vào phi trường vì công việc, vì học tập, du lịch, ..v v .Anon xin hướng dẫn các bạn những tự vựng chuyên môn trong ngành hàng không

 

Anon Japanese Shool

 

Học tiếng Nhật, từ vựng mới

 

================================

================================

 

 

- 飛行機 (hikouki):Máy bay

 

- 飛行機 (hikouki) に搭乗する (toujou suru):Lên máy bay

 

- 飛び出す(tobidasu)・離陸する (ririku suru):Cất cánh

 

-  着陸する (chakuriku suru):Hạ cánh

 

-  不時着 (fujichaku):Hạ cánh khẩn cấp

 

- 空港 (kuukou):Sân bay

 

- 空港使用料 (kuukoushiyouryou):Lệ phí sân bay

 

- 航空局 (koukuukyoku):Cục hàng không

 

-  航空運送保険 (koukuu unsou hoken):Bảo hiểm hàng không

 

- 空輸 (kuuyu):Vận tải hàng không

 

-  起重機 (kijyuuki):Máy bay chở hàng

 

-  旅客機 (ryokakuki):Máy bay chở khách

 

-  偵察機 (teisatsuki):Máy bay do thám

 

- ヘリコプター (herikoputa-):Máy bay trực thăng

 

-  ジェット機 (jetto):Máy bay phản lực   

                                            

- パイロット・飛行士(hikoushi):Phi công

 

- 客室乗務員(kyakushitsu jyoumuin):Tiếp viên hàng không

 

-  機体(kitai):Thân máy bay

 

-  ボーディングパス (bo-dingupasu):Thẻ lên máy bay

 

-  荷物 (nimotsu):Hành lý

 

-  預け荷物 (azu nimotsu):Hành lý kí gửi

 

- 荷物を預ける (nimotsu wo azukeru):Gửi hành lý

 

-  預かり所 (azukarisho):Phòng giữ hành lý

 

-  機内持ち込み荷物  (kinaimokomi nimotsu):Hành lý xách tay

 

- 酸素マスク (sanso masuku):Mặt nạ dưỡng khí

 

- 救命胴衣 (kyuumeidoui):Phao cứu sinh

 

- コックピット (kokkupitto):Buồng lái

 

-  免税店 (menzeiten):Cửa hàng miễn thuế

 

-  切符売り場 (kippuuriba):Quầy bán vé

 

-  ラウンジ (raunji):Phòng chờ

 

- 飛行機券(hikoukiken)・航空券(koukuuken):Vé máy bay

 

- エコノミークラス の 航空券(ekonomi-kurasu no koukuuken):Vé máy bay hạng thường

 

- ビジネスクラス の 航空券(bijenesukurasu no koukuuken):Vé máy bay hạng thương gia

 

- チェックイン (chekkuin): Làm thủ tục check in

 

-  非常口 (hijyouguchi): Cửa thoát hiểm

 

-  シートベルト (shi-toberuto): Dây an toàn

 

-  インストルメントパネル (insutorumentopaneru): Bảng điều khiển

 

- パスポート (pasupo-ru): Hộ chiếu

 

-  ビザ (biza): Visa

 

-  ビザ を 発行する(biza wo hakkou suru): Cấp visa

 

-  ビザ を 延長する (biza wo enchou suru): Gia hạn visa

 

-  滑走路(kassouro):Đường băng

 

- スーツケース (su-tsuke-su):Va li

 

 

#nhậtngữAnonJapanSchool

 

Cập nhật thông tin mới cùng các bài học từ page  và website:

 

 

Hotline: +1-657-232-0311


Website: https://anonvietnam.vn

 

Facebook: https://www.facebook.com/anonvietnam.vn

 

Tin mới