Dụng cụ nấu ăn

#Anon cùng các bạn học những từ vựng mới về các dụng cụ nấu ăn nhé

 

    泡立て器 あわだてきawadate utsuwa): cái đánh trứng

 

     麺棒(めんぼうmenbou): trục cán bột

 

生地(きじkiji) bột áo

 

ポット(ぽっとpotto): quánh

 

フライパン(furaipan): chảo

 

箆(へらhera): cái xạn

 

        テーブル クロス(teeburu kurosu): khăn bàn

 

受け皿/ソーサー(うけざら/ソーサーukezara/soosaa): đĩa lót

 

      水(みずmizu): nước

 

  コルク(koruku): nút chai

 

   ボトル・キャップ/瓶の蓋(ぼとる・きゃっぷ/びんのふた(botoru. gyappu/bin no futa): nắp chai

 

栓抜き(せんぬきsen nuki): đồ khui chai

 

こし器(こし きkoshi ki): dụng cụ rây (lọc)

 

計量カップ(けいりょう かっぷkeiryou kappu): tách đo lường

 

計量スプーン(けいりょう すぷーんkeiryou supuun): muỗng đo lường

 

やかん(yakan): ấm nước

 

茶(ちゃcha): trà

 

まな板(まないたmanaita): thớt

 

    テーブル(teeburu): bàn

 

トング(tongu): đồ gắp

 

柄杓(ひしゃくhishaku): cái vá

 

カップ(kappu): tách

 

グラス(gurasu): ly

 

ストロー(sutoroo): ống hút

 

氷(こおりkoori): nước đá

 

ピッチャー/水差し  (ぴっちゃー/みずさしpicchaa / mizusashi): bình nước

 

ボトル /   瓶(ぼとる / びんbotoru / bin): chai

 

 

Cập nhật thông tin mới cùng các bài học từ page  và website: #AnonJapanSchool

 

 

Hotline: +1-657-232-0311


Website: https://anonvietnam.vn

 

Facebook: https://www.facebook.com/anonvietnam.vn/

 

 

 

 

Tin mới