Từ vựng tiếng Nhật về sản phẩm chăm sóc tóc (ヘアケア)

TỪ VỰNG NGHĨA
シャンプー                                   Dầu gội                                
リンス・コンディショナー Dầu xả
トリートメント/ ヘアパック Kem ủ tóc
ヘアオイル Dầu bóng, dầu dưỡng
ヘアミスト/ ヘアコロン/ヘアローション Xịt dưỡng (dạng nước)
ヘアエッセンス/ミルク Dưỡng tóc dạng sữa
育毛 (いくもう)・育毛剤 (いくもうざい) Sản phẩm làm mọc tóc
ナチュラル・オーガニック Sản phẩm thiên nhiên
フケ防止(ぼうし) シャンプー Dầu gội trị gàu
ダメージケア Chăm sóc tóc xơ, hư tổn
除毛(じょもう)・脱毛 (だつもう) クリーム Kem tẩy lông

Các loại gia vị trong tiếng Nhật

Thói quen và hoạt động hằng ngày bằng tiếng Nhật

Nếu bạn chưa biết bắt đầu học tiếng Nhật từ đâu, hãy tham khảo các kháo học của Nhật ngữ Anon tại:

Website: https://anonvietnam.vn

Facebook: Nhật ngữ Anon

Hotline: 028-6275-6126

Tầng 12, Tòa nhà International Plaza, 343 Phạm Ngũ Lão, Q.1, TP.HCM

Tin mới